sperm

Nghĩa

  • n. tinh trùng
  • n. tinh dịch
  • n. dầu cá voi

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the male reproductive cell; the male gamete

Các dạng của từ

Số nhiều
sperms

Câu ví dụ

  1. n. tinh trùng

    The doctor explained that healthy sperm are essential for a successful pregnancy.

    Bác sĩ giải thích rằng tinh trùng khỏe mạnh là yếu tố cần thiết để thụ thai thành công.

  2. n. tinh dịch

    The medical clinic offers tests to analyze the quality of a man's sperm.

    Phòng khám y khoa cung cấp các xét nghiệm để phân tích chất lượng tinh dịch của nam giới.

  3. n. dầu cá voi

    In the nineteenth century, sperm was commonly used as fuel for street lamps.

    Vào thế kỷ mười chín, dầu cá voi thường được sử dụng làm nhiên liệu cho đèn đường.