slaughter
Nghĩa
- n. sự tàn sát, sự mổ thịt
- v. tàn sát, tàn sát dã man, bán lỗ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the killing of animals (as for food)
- n. the savage and excessive killing of many people
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- slaughtered
- Hiện tại phân từ
- slaughtering
- Quá khứ đơn
- slaughtered
- Ngôi thứ ba số ít
- slaughters
Câu ví dụ
n. sự tàn sát, sự mổ thịt
The government raised strict standards to reduce the suffering of animals during slaughter.
Chính phủ đã đưa ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt để giảm thiểu sự đau đớn của động vật trong quá trình mổ thịt.
v. tàn sát, tàn sát dã man, bán lỗ
To pay off his debt quickly, the shop owner had to slaughter all his remaining goods.
Để nhanh chóng trả hết nợ, chủ cửa hàng đã phải bán lỗ toàn bộ số hàng hóa còn lại.