sincere
Nghĩa
- adj. chân thành
- adj. thành thật
- adj. trong sạch
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. open and genuine; not deceitful
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- sincerer
- So sánh nhất
- sincerest
Câu ví dụ
adj. chân thành
She offered a sincere apology to her colleagues for the mistake she made during the presentation.
Cô ấy đã gửi lời xin lỗi chân thành đến các đồng nghiệp vì sơ suất trong buổi thuyết trình.
adj. thành thật
I appreciate your sincere advice about my career choices.
Tôi rất trân trọng những lời khuyên thành thật của bạn về lựa chọn nghề nghiệp của tôi.
adj. trong sạch
The charity organization is well-known for its sincere intentions to help poor children.
Tổ chức từ thiện này nổi tiếng với ý định trong sạch là giúp đỡ trẻ em nghèo.