sincere

Nghĩa

  • adj. chân thành
  • adj. thành thật
  • adj. trong sạch

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. open and genuine; not deceitful

Các dạng của từ

So sánh hơn
sincerer
So sánh nhất
sincerest

Câu ví dụ

  1. adj. chân thành

    She offered a sincere apology to her colleagues for the mistake she made during the presentation.

    Cô ấy đã gửi lời xin lỗi chân thành đến các đồng nghiệp vì sơ suất trong buổi thuyết trình.

  2. adj. thành thật

    I appreciate your sincere advice about my career choices.

    Tôi rất trân trọng những lời khuyên thành thật của bạn về lựa chọn nghề nghiệp của tôi.

  3. adj. trong sạch

    The charity organization is well-known for its sincere intentions to help poor children.

    Tổ chức từ thiện này nổi tiếng với ý định trong sạch là giúp đỡ trẻ em nghèo.