synthesis

Nghĩa

  • n. sự tổng hợp
  • n. hợp chất tổng hợp
  • n. sự kết hợp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the process of producing a chemical compound (usually by the union of simpler chemical compounds)
  • n. the combination of ideas into a complex whole

Các dạng của từ

Số nhiều
syntheses

Câu ví dụ

  1. n. sự tổng hợp

    Her latest book is a impressive synthesis of historical facts and personal stories.

    Cuốn sách mới nhất của cô ấy là một sự tổng hợp ấn tượng giữa các dữ liệu lịch sử và những câu chuyện cá nhân.

  2. n. hợp chất tổng hợp

    Scientists created a new synthesis in the laboratory to replace natural rubber.

    Các nhà khoa học đã tạo ra một hợp chất tổng hợp mới trong phòng thí nghiệm để thay thế cao su tự nhiên.

  3. n. sự kết hợp

    The new design is a perfect synthesis of modern style and traditional comfort.

    Thiết kế mới là sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách hiện đại và sự thoải mái truyền thống.