synthesis
Nghĩa
- n. sự tổng hợp
- n. hợp chất tổng hợp
- n. sự kết hợp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the process of producing a chemical compound (usually by the union of simpler chemical compounds)
- n. the combination of ideas into a complex whole
Các dạng của từ
- Số nhiều
- syntheses
Câu ví dụ
n. sự tổng hợp
Her latest book is a impressive synthesis of historical facts and personal stories.
Cuốn sách mới nhất của cô ấy là một sự tổng hợp ấn tượng giữa các dữ liệu lịch sử và những câu chuyện cá nhân.
n. hợp chất tổng hợp
Scientists created a new synthesis in the laboratory to replace natural rubber.
Các nhà khoa học đã tạo ra một hợp chất tổng hợp mới trong phòng thí nghiệm để thay thế cao su tự nhiên.
n. sự kết hợp
The new design is a perfect synthesis of modern style and traditional comfort.
Thiết kế mới là sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách hiện đại và sự thoải mái truyền thống.