steadily

Nghĩa

  • adv. vững chắc
  • adv. đều đặn

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. at a steady rate or pace
  • adv. in a steady manner

Câu ví dụ

  1. adv. vững chắc

    He held the ladder steadily so his friend could climb up safely.

    Anh ấy giữ chiếc thang thật vững chắc để bạn mình có thể trèo lên an toàn.

  2. adv. đều đặn

    The company's sales have increased steadily over the last six months.

    Doanh số của công ty đã tăng trưởng đều đặn trong sáu tháng qua.