tasty

Nghĩa

  • adj. Ngon miệng
  • adj. Đầy hương vị

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. pleasing to the sense of taste

Các dạng của từ

So sánh hơn
tastier
So sánh nhất
tastiest

Câu ví dụ

  1. adj. Ngon miệng

    My mother cooked a very tasty soup for dinner tonight.

    Mẹ tôi đã nấu một món súp rất ngon miệng cho bữa tối nay.

  2. adj. Đầy hương vị

    Traditional Vietnamese dishes are often very tasty thanks to fresh herbs and spices.

    Các món ăn truyền thống của Việt Nam thường rất đầy hương vị nhờ có rau thơm và gia vị tươi.