tasty
Nghĩa
- adj. Ngon miệng
- adj. Đầy hương vị
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. pleasing to the sense of taste
Các dạng của từ
- So sánh hơn
- tastier
- So sánh nhất
- tastiest
Câu ví dụ
adj. Ngon miệng
My mother cooked a very tasty soup for dinner tonight.
Mẹ tôi đã nấu một món súp rất ngon miệng cho bữa tối nay.
adj. Đầy hương vị
Traditional Vietnamese dishes are often very tasty thanks to fresh herbs and spices.
Các món ăn truyền thống của Việt Nam thường rất đầy hương vị nhờ có rau thơm và gia vị tươi.