renewal
Nghĩa
- n. sự gia hạn
- n. sự đổi mới
- n. sự khôi phục
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of renewing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- renewals
Câu ví dụ
n. sự gia hạn
You need to submit your application early for the renewal of your passport.
Bạn cần nộp đơn sớm để làm thủ tục gia hạn hộ chiếu.
n. sự đổi mới
The city center underwent urban renewal to improve public parks and facilities.
Khu vực trung tâm thành phố đã trải qua quá trình đổi mới đô thị để cải thiện công viên và các tiện ích công cộng.
n. sự khôi phục
Spring brings a sense of renewal to nature after a long, cold winter.
Mùa xuân mang lại cảm giác khôi phục cho thiên nhiên sau một mùa đông dài và lạnh giá.