renewal

Nghĩa

  • n. sự gia hạn
  • n. sự đổi mới
  • n. sự khôi phục

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of renewing

Các dạng của từ

Số nhiều
renewals

Câu ví dụ

  1. n. sự gia hạn

    You need to submit your application early for the renewal of your passport.

    Bạn cần nộp đơn sớm để làm thủ tục gia hạn hộ chiếu.

  2. n. sự đổi mới

    The city center underwent urban renewal to improve public parks and facilities.

    Khu vực trung tâm thành phố đã trải qua quá trình đổi mới đô thị để cải thiện công viên và các tiện ích công cộng.

  3. n. sự khôi phục

    Spring brings a sense of renewal to nature after a long, cold winter.

    Mùa xuân mang lại cảm giác khôi phục cho thiên nhiên sau một mùa đông dài và lạnh giá.