ruler
Nghĩa
- n. người cai trị
- n. thước kẻ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person who rules or commands
Các dạng của từ
- Số nhiều
- rulers
Câu ví dụ
n. người cai trị
The young queen proved to be a fair and wise ruler who cared about her people.
Vị nữ vương trẻ tuổi đã chứng tỏ mình là một người cai trị công bằng và sáng suốt, luôn quan tâm đến nhân dân.
n. thước kẻ
Please use a ruler to draw a straight line between these two points.
Hãy dùng thước kẻ để vẽ một đường thẳng nối hai điểm này nhé.