swan
Nghĩa
- n. chim thiên nga
- n. nhà thơ tài năng
- v. đi lang thang
Định nghĩa tiếng Anh
- n. stately heavy-bodied aquatic bird with very long neck and usually white plumage as adult
- v. sweep majestically
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- swanning
- Quá khứ đơn
- swanned
- Ngôi thứ ba số ít
- swans
- Quá khứ phân từ
- swanned
Câu ví dụ
n. chim thiên nga
We sat by the lake and watched a beautiful white swan swimming gracefully.
Chúng tôi ngồi bên hồ và ngắm nhìn một con chim thiên nga trắng tuyệt đẹp đang bơi lội uyển chuyển.
n. nhà thơ tài năng
Shakespeare is often remembered as the great swan of English literature.
Shakespeare thường được nhớ đến như một nhà thơ tài năng vĩ đại của nền văn học Anh.
v. đi lang thang
Instead of studying for the exam, he decided to swan around the shopping mall all afternoon.
Thay vì học bài cho kỳ thi, anh ấy lại quyết định đi lang thang quanh trung tâm thương mại cả buổi chiều.