promptly
Nghĩa
- adv. nhanh chóng, ngay lập tức, đúng giờ
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. with little or no delay
- adv. in a punctual manner
- adv. at once (usually modifies an undesirable occurrence)
Câu ví dụ
adv. nhanh chóng, ngay lập tức, đúng giờ
Please reply to the customer's email promptly to maintain a good professional relationship.
Vui lòng phản hồi email của khách hàng một cách nhanh chóng để giữ mối quan hệ công việc tốt đẹp.