promptly

Nghĩa

  • adv. nhanh chóng, ngay lập tức, đúng giờ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with little or no delay
  • adv. in a punctual manner
  • adv. at once (usually modifies an undesirable occurrence)

Câu ví dụ

  1. adv. nhanh chóng, ngay lập tức, đúng giờ

    Please reply to the customer's email promptly to maintain a good professional relationship.

    Vui lòng phản hồi email của khách hàng một cách nhanh chóng để giữ mối quan hệ công việc tốt đẹp.