spill
Nghĩa
- v. tràn ra
- v. làm đổ
- v. ngã
- n. sự tràn
- n. sự ngã
- n. mảnh gỗ nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. liquid that is spilled
- n. the act of allowing a fluid to escape
- n. a sudden drop from an upright position
- v. cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- spilling
- Quá khứ đơn
- spilled
- Ngôi thứ ba số ít
- spills
- Quá khứ phân từ
- spilled
Câu ví dụ
v. tràn ra
Water began to spill over the edge of the bathtub because he forgot to turn off the tap.
Nước bắt đầu tràn ra khỏi mép bồn tắm vì anh ấy quên tắt vòi nước.
v. làm đổ
Be careful not to spill your coffee on the new carpet while you are walking.
Hãy cẩn thận đừng làm đổ cà phê lên tấm thảm mới khi bạn đang đi nhé.
v. ngã
The cyclist lost his balance on the slippery road and spilled onto the pavement.
Người đi xe đạp bị mất thăng bằng trên đoạn đường trơn trượt và ngã xuống vỉa hè.
n. sự tràn
The oil spill in the ocean has caused severe damage to the local marine life.
Sự tràn dầu ở đại dương đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho sinh vật biển địa phương.
n. sự ngã
He had a nasty spill from his horse during the race, but fortunately he was not injured.
Anh ấy đã có một sự ngã đau từ trên lưng ngựa trong cuộc đua, nhưng may mắn là anh không bị thương.
n. mảnh gỗ nhỏ
He used a wooden spill to light the candles on the dining table.
Anh ấy đã dùng một mảnh gỗ nhỏ để châm nến trên bàn ăn.