spill

Nghĩa

  • v. tràn ra
  • v. làm đổ
  • v. ngã
  • n. sự tràn
  • n. sự ngã
  • n. mảnh gỗ nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. liquid that is spilled
  • n. the act of allowing a fluid to escape
  • n. a sudden drop from an upright position
  • v. cause or allow (a liquid substance) to run or flow from a container

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
spilling
Quá khứ đơn
spilled
Ngôi thứ ba số ít
spills
Quá khứ phân từ
spilled

Câu ví dụ

  1. v. tràn ra

    Water began to spill over the edge of the bathtub because he forgot to turn off the tap.

    Nước bắt đầu tràn ra khỏi mép bồn tắm vì anh ấy quên tắt vòi nước.

  2. v. làm đổ

    Be careful not to spill your coffee on the new carpet while you are walking.

    Hãy cẩn thận đừng làm đổ cà phê lên tấm thảm mới khi bạn đang đi nhé.

  3. v. ngã

    The cyclist lost his balance on the slippery road and spilled onto the pavement.

    Người đi xe đạp bị mất thăng bằng trên đoạn đường trơn trượt và ngã xuống vỉa hè.

  4. n. sự tràn

    The oil spill in the ocean has caused severe damage to the local marine life.

    Sự tràn dầu ở đại dương đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho sinh vật biển địa phương.

  5. n. sự ngã

    He had a nasty spill from his horse during the race, but fortunately he was not injured.

    Anh ấy đã có một sự ngã đau từ trên lưng ngựa trong cuộc đua, nhưng may mắn là anh không bị thương.

  6. n. mảnh gỗ nhỏ

    He used a wooden spill to light the candles on the dining table.

    Anh ấy đã dùng một mảnh gỗ nhỏ để châm nến trên bàn ăn.