paperwork
Nghĩa
- n. công việc giấy tờ, thủ tục hành chính
Định nghĩa tiếng Anh
- n. work that involves handling papers: forms or letters or reports etc.
Các dạng của từ
- Số nhiều
- paperworks
Câu ví dụ
n. công việc giấy tờ, thủ tục hành chính
I spent the whole morning filling out the paperwork for my visa application.
Tôi đã dành cả buổi sáng để hoàn tất thủ tục hành chính cho đơn xin thị thực của mình.