inevitably

Nghĩa

  • adv. chắc chắn
  • adv. một cách không thể tránh khỏi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in such a manner as could not be otherwise

Câu ví dụ

  1. adv. chắc chắn

    If you keep practicing every day, your English skills will inevitably improve.

    Nếu bạn tiếp tục luyện tập mỗi ngày, kỹ năng tiếng Anh của bạn chắc chắn sẽ tiến bộ.

  2. adv. một cách không thể tránh khỏi

    When the two companies merged, some changes in management inevitably occurred.

    Khi hai công ty sáp nhập, một số thay đổi trong ban quản lý đã diễn ra một cách không thể tránh khỏi.