lad

Nghĩa

  • n. chàng trai
  • n. gã
  • n. người yêu

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a boy or man
  • n. a male child (a familiar term of address to a boy)

Các dạng của từ

Số nhiều
lads

Câu ví dụ

  1. n. chàng trai

    He has grown from a young boy into a polite and helpful lad.

    Cậu ấy đã trưởng thành từ một cậu bé thành một chàng trai lịch sự và biết giúp đỡ mọi người.

  2. n. gã

    I met a friendly lad at the local gym who offered to help me with the equipment.

    Tôi đã gặp một gã khá thân thiện ở phòng tập gym địa phương, người đã ngỏ ý giúp tôi sử dụng các thiết bị.

  3. n. người yêu

    She went out for dinner with her lad to celebrate his new job.

    Cô ấy đã đi ăn tối với người yêu để chúc mừng anh ấy có công việc mới.