horizontal

Nghĩa

  • adj. nằm ngang
  • adj. song song với mặt đất
  • n. đường nằm ngang
  • n. vị trí nằm ngang

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. something that is oriented horizontally
  • adj. parallel to or in the plane of the horizon or a base line

Các dạng của từ

Số nhiều
horizontals

Câu ví dụ

  1. adj. nằm ngang

    Please draw a horizontal line across the middle of the page.

    Vui lòng vẽ một đường nằm ngang ở giữa trang giấy.

  2. adj. song song với mặt đất

    Keep your arms horizontal while doing this balance exercise.

    Giữ tay song song với mặt đất khi thực hiện bài tập cân bằng này.

  3. n. đường nằm ngang

    The artist used the horizontal to create a sense of calm in the painting.

    Họa sĩ đã sử dụng đường nằm ngang để tạo cảm giác bình yên cho bức tranh.

  4. n. vị trí nằm ngang

    After hours of working at his desk, he just wanted to return to the horizontal.

    Sau nhiều giờ làm việc tại bàn, anh ấy chỉ muốn trở về vị trí nằm ngang để nghỉ ngơi.