monument

Nghĩa

  • n. đài kỷ niệm
  • n. bia kỷ niệm
  • n. công trình lịch sử

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. an important site that is marked and preserved as public property

Các dạng của từ

Số nhiều
monuments

Câu ví dụ

  1. n. đài kỷ niệm

    The city built a tall stone monument to honor the soldiers who died in the war.

    Thành phố đã xây dựng một đài kỷ niệm bằng đá cao để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.

  2. n. bia kỷ niệm

    A small monument was placed near the river where the historic event happened.

    Một tấm bia kỷ niệm nhỏ đã được đặt gần bờ sông, nơi từng diễn ra sự kiện lịch sử.

  3. n. công trình lịch sử

    The ancient temple is an important historical monument that attracts thousands of tourists every year.

    Ngôi đền cổ này là một công trình lịch sử quan trọng thu hút hàng nghìn du khách ghé thăm mỗi năm.