monument
Nghĩa
- n. đài kỷ niệm
- n. bia kỷ niệm
- n. công trình lịch sử
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an important site that is marked and preserved as public property
Các dạng của từ
- Số nhiều
- monuments
Câu ví dụ
n. đài kỷ niệm
The city built a tall stone monument to honor the soldiers who died in the war.
Thành phố đã xây dựng một đài kỷ niệm bằng đá cao để tưởng nhớ những người lính đã hy sinh trong chiến tranh.
n. bia kỷ niệm
A small monument was placed near the river where the historic event happened.
Một tấm bia kỷ niệm nhỏ đã được đặt gần bờ sông, nơi từng diễn ra sự kiện lịch sử.
n. công trình lịch sử
The ancient temple is an important historical monument that attracts thousands of tourists every year.
Ngôi đền cổ này là một công trình lịch sử quan trọng thu hút hàng nghìn du khách ghé thăm mỗi năm.