hostage

Nghĩa

  • n. con tin
  • n. vật thế chấp

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a prisoner who is held by one party to insure that another party will meet specified terms

Các dạng của từ

Số nhiều
hostages

Câu ví dụ

  1. n. con tin

    The bank robbers threatened to harm the hostage if the police came closer.

    Kẻ cướp ngân hàng đe dọa sẽ làm hại con tin nếu cảnh sát tiến lại gần hơn.

  2. n. vật thế chấp

    In ancient times, the king left his son as a hostage to ensure the peace treaty was kept.

    Thời xưa, nhà vua đã để lại con trai mình làm vật thế chấp nhằm đảm bảo hiệp ước hòa bình được giữ vững.