hostage
Nghĩa
- n. con tin
- n. vật thế chấp
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a prisoner who is held by one party to insure that another party will meet specified terms
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hostages
Câu ví dụ
n. con tin
The bank robbers threatened to harm the hostage if the police came closer.
Kẻ cướp ngân hàng đe dọa sẽ làm hại con tin nếu cảnh sát tiến lại gần hơn.
n. vật thế chấp
In ancient times, the king left his son as a hostage to ensure the peace treaty was kept.
Thời xưa, nhà vua đã để lại con trai mình làm vật thế chấp nhằm đảm bảo hiệp ước hòa bình được giữ vững.