mortality
Nghĩa
- n. sự tử vong
- n. tỷ lệ tử vong
- n. tính hữu hạn của cuộc sống
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the quality or state of being mortal
Các dạng của từ
- Số nhiều
- mortalities
Câu ví dụ
n. sự tử vong
The hospital managed to reduce patient mortality by improving its hygiene procedures.
Bệnh viện đã giảm được sự tử vong ở bệnh nhân nhờ cải thiện các quy trình vệ sinh.
n. tỷ lệ tử vong
Infant mortality has decreased significantly over the past few decades thanks to better healthcare.
Tỷ lệ tử vong ở trẻ sơ sinh đã giảm đáng kể trong vài thập kỷ qua nhờ dịch vụ chăm sóc y tế tốt hơn.
n. tính hữu hạn của cuộc sống
Recovering from a serious illness made him realize his own mortality and appreciate every day.
Việc hồi phục sau một căn bệnh nặng đã khiến anh ấy nhận ra tính hữu hạn của cuộc sống và biết trân trọng mỗi ngày.