individually

Nghĩa

  • adv. từng người một
  • adv. riêng biệt

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. apart from others

Câu ví dụ

  1. adv. từng người một

    The teacher spoke to the students individually to discuss their test results.

    Giáo viên đã nói chuyện với từng học sinh một để trao đổi về kết quả bài kiểm tra.

  2. adv. riêng biệt

    Each piece of handmade chocolate is wrapped individually to keep it fresh.

    Mỗi viên sô-cô-la làm thủ công đều được bọc riêng biệt để giữ cho nó luôn tươi ngon.