moisture
Nghĩa
- n. hơi ẩm, độ ẩm, nước lượng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. wetness caused by water
Các dạng của từ
- Số nhiều
- moistures
Câu ví dụ
n. hơi ẩm, độ ẩm, nước lượng nhỏ
You should apply a cream to lock in moisture after washing your face.
Bạn nên thoa kem để giữ độ ẩm sau khi rửa mặt.