literacy

Nghĩa

  • n. khả năng đọc viết
  • n. sự hiểu biết

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the ability to read and write

Các dạng của từ

Số nhiều
literacies

Câu ví dụ

  1. n. khả năng đọc viết

    The government launched a new campaign to improve adult literacy in rural areas.

    Chính phủ đã phát động một chiến dịch mới nhằm nâng cao khả năng đọc viết cho người lớn ở các vùng nông thôn.

  2. n. sự hiểu biết

    In today's digital age, financial literacy is an essential skill for young people.

    Trong thời đại kỹ thuật số ngày nay, sự hiểu biết về tài chính là một kỹ năng thiết yếu đối với giới trẻ.