hospitality
Nghĩa
- n. lòng hiếu khách
- n. sự đón tiếp nồng hậu
Định nghĩa tiếng Anh
- n. kindness in welcoming guests or strangers
Các dạng của từ
- Số nhiều
- hospitalities
Câu ví dụ
n. lòng hiếu khách
The local people are famous for their warmth and hospitality toward foreign visitors.
Người dân địa phương nổi tiếng với sự ấm áp và lòng hiếu khách đối với khách du lịch nước ngoài.
n. sự đón tiếp nồng hậu
We would like to thank our hosts for their generous hospitality during our stay.
Chúng tôi muốn cảm ơn gia chủ vì sự đón tiếp nồng hậu trong suốt thời gian chúng tôi lưu trú.