weary

Nghĩa

  • adj. mệt mỏi
  • adj. chán nản
  • v. làm mệt mỏi
  • v. kiệt sức

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. exhaust or get tired through overuse or great strain or stress
  • v. lose interest or become bored with something or somebody
  • adj. physically and mentally fatigued

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
wearied
Hiện tại phân từ
wearying
Quá khứ đơn
wearied
Ngôi thứ ba số ít
wearies
So sánh hơn
wearier
So sánh nhất
weariest

Câu ví dụ

  1. adj. mệt mỏi

    After working for ten hours straight, the weary doctor finally went home to rest.

    Sau khi làm việc suốt mười tiếng đồng hồ, vị bác sĩ mệt mỏi cuối cùng cũng về nhà nghỉ ngơi.

  2. adj. chán nản

    She grew weary of listening to her neighbor complain about the same problems every day.

    Cô ấy cảm thấy chán nản khi phải nghe người hàng xóm phàn nàn về những vấn đề tương tự mỗi ngày.

  3. v. làm mệt mỏi

    The long journey and hot weather began to weary the young tourists.

    Chuyến đi dài và thời tiết nắng nóng bắt đầu làm mệt mỏi những du khách trẻ.

  4. v. kiệt sức

    The players wearried after running across the field for over two hours.

    Các cầu thủ đã kiệt sức sau khi chạy trên sân hơn hai tiếng đồng hồ.