flaw
Nghĩa
- n. vết nứt
- n. khuyết điểm
- n. cơn gió mạnh
Định nghĩa tiếng Anh
- n. defect or weakness in a person's character
- n. an imperfection in a plan or theory or legal document that causes it to fail or that reduces its effectiveness
- v. add a flaw or blemish to; make imperfect or defective
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- flawing
- Quá khứ đơn
- flawed
- Ngôi thứ ba số ít
- flaws
- Quá khứ phân từ
- flawed
Câu ví dụ
n. vết nứt
The inspector found a hidden flaw in the crystal vase, so it could not be sold.
Người kiểm tra đã phát hiện một vết nứt ẩn bên trong bình hoa pha lê, vì vậy nó không thể được bán.
n. khuyết điểm
Her main flaw as a manager is that she finds it difficult to delegate tasks to others.
Khuyết điểm lớn nhất của cô ấy ở vị trí quản lý là khó giao việc cho người khác.
n. cơn gió mạnh
A sudden flaw hit the sailboat, forcing the crew to lower the sails immediately.
Một cơn gió mạnh bất ngờ ập đến thuyền buồm, buộc thủy thủ đoàn phải hạ cánh buồm xuống ngay lập tức.