chant
Nghĩa
- n. thánh ca, điệu hát xướng
- v. tụng kinh, xướng ca
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a repetitive song in which as many syllables as necessary are assigned to a single tone
- v. recite with musical intonation; recite as a chant or a psalm
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- chanting
- Quá khứ đơn
- chanted
- Quá khứ phân từ
- chanted
- Ngôi thứ ba số ít
- chants
Câu ví dụ
n. thánh ca, điệu hát xướng
The peaceful chant filled the ancient church during the morning service.
Điệu thánh ca bình yên vang vọng khắp ngôi thánh đường cổ trong buổi lễ sáng.
v. tụng kinh, xướng ca
The monks gather every morning to chant prayers together in the temple.
Các vị sư tập hợp lại mỗi sáng để cùng nhau tụng kinh trong chùa.