adapter

Nghĩa

  • n. người thích nghi
  • n. người chuyển thể
  • n. bộ điều hợp
  • n. đầu nối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. device that enables something to be used in a way different from that for which it was intended or makes different pieces of apparatus compatible

Các dạng của từ

Số nhiều
adapters

Câu ví dụ

  1. n. người thích nghi

    She is a quick adapter who easily gets used to working in a new environment.

    Cô ấy là một người thích nghi nhanh chóng, dễ dàng quen với việc làm việc trong môi trường mới.

  2. n. người chuyển thể

    The adapter of the novel into a movie won an award for the excellent script.

    Người chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành phim đã đoạt giải thưởng cho kịch bản xuất sắc.

  3. n. bộ điều hợp

    You need a power adapter to plug your laptop into the wall socket.

    Bạn cần một bộ điều hợp nguồn để cắm máy tính xách tay vào ổ cắm trên tường.

  4. n. đầu nối

    I bought a small adapter to connect my headphones to the new phone.

    Tôi đã mua một đầu nối nhỏ để gắn tai nghe vào chiếc điện thoại mới.