waiter
Nghĩa
- n. bồi bàn nam, phục vụ nam
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a person whose occupation is to serve at table (as in a restaurant)
- n. a person who waits or awaits
Các dạng của từ
- Số nhiều
- waiters
Câu ví dụ
n. bồi bàn nam, phục vụ nam
The waiter recommended the fresh seafood soup, which turned out to be delicious.
Người phục vụ nam đã gợi ý món súp hải sản tươi, và món đó thực sự rất ngon.