waiter

Nghĩa

  • n. bồi bàn nam, phục vụ nam

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a person whose occupation is to serve at table (as in a restaurant)
  • n. a person who waits or awaits

Các dạng của từ

Số nhiều
waiters

Câu ví dụ

  1. n. bồi bàn nam, phục vụ nam

    The waiter recommended the fresh seafood soup, which turned out to be delicious.

    Người phục vụ nam đã gợi ý món súp hải sản tươi, và món đó thực sự rất ngon.