allergy
Nghĩa
- n. sự dị ứng
- n. sự ác cảm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. hypersensitivity reaction to a particular allergen; symptoms can vary greatly in intensity
Các dạng của từ
- Số nhiều
- allergies
Câu ví dụ
n. sự dị ứng
She has a severe allergy to peanuts and always carries her medicine with her.
Cô ấy bị dị ứng nặng với đậu hũy và luôn mang theo thuốc bên mình.
n. sự ác cảm
My boss seems to have an allergy to any kind of modern technology.
Sếp của tôi hình như có sự ác cảm với bất kỳ loại công nghệ hiện đại nào.