trajectory
Nghĩa
- n. quỹ đạo
- n. đường đạn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the path followed by an object moving through space
Các dạng của từ
- Số nhiều
- trajectories
Câu ví dụ
n. quỹ đạo
The space agency calculated the rocket's trajectory to ensure it would reach the moon safely.
Cơ quan vũ trụ đã tính toán quỹ đạo của tên lửa để đảm bảo nó sẽ đến Mặt Trăng một cách an toàn.
n. đường đạn
Military experts analyzed the trajectory of the missile to determine where it was fired from.
Các chuyên gia quân sự đã phân tích đường đạn của tên lửa để xác định nơi nó được bắn ra.