utmost
Nghĩa
- n. mức tối đa
- adj. tột cùng, vô cùng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the greatest possible degree
Các dạng của từ
- Số nhiều
- utmosts
Câu ví dụ
n. mức tối đa
She did her utmost to complete the project before the deadline.
Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án trước thời hạn.
adj. tột cùng, vô cùng
The safety of the children is of the utmost importance to us.
Sự an toàn của trẻ em là điều quan trọng nhất đối với chúng tôi.