utmost

Nghĩa

  • n. mức tối đa
  • adj. tột cùng, vô cùng

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the greatest possible degree

Các dạng của từ

Số nhiều
utmosts

Câu ví dụ

  1. n. mức tối đa

    She did her utmost to complete the project before the deadline.

    Cô ấy đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án trước thời hạn.

  2. adj. tột cùng, vô cùng

    The safety of the children is of the utmost importance to us.

    Sự an toàn của trẻ em là điều quan trọng nhất đối với chúng tôi.