publicly

Nghĩa

  • adv. công khai, trước công chúng

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. in a manner accessible to or observable by the public; openly
  • adv. by the public or the people generally

Câu ví dụ

  1. adv. công khai, trước công chúng

    The CEO apologized publicly for the company's mistakes during the press conference.

    Giám đốc điều hành đã công khai xin lỗi về những sai sót của công ty trong cuộc họp báo.