publicly
Nghĩa
- adv. công khai, trước công chúng
Định nghĩa tiếng Anh
- adv. in a manner accessible to or observable by the public; openly
- adv. by the public or the people generally
Câu ví dụ
adv. công khai, trước công chúng
The CEO apologized publicly for the company's mistakes during the press conference.
Giám đốc điều hành đã công khai xin lỗi về những sai sót của công ty trong cuộc họp báo.