controversial
Nghĩa
- adj. gây tranh cãi
Định nghĩa tiếng Anh
- adj. marked by or capable of arousing controversy
Câu ví dụ
adj. gây tranh cãi
The government's new policy on education has become a controversial topic among teachers and parents.
Chính sách giáo dục mới của chính phủ đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi giữa giáo viên và phụ huynh.