controversial

Nghĩa

  • adj. gây tranh cãi

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. marked by or capable of arousing controversy

Câu ví dụ

  1. adj. gây tranh cãi

    The government's new policy on education has become a controversial topic among teachers and parents.

    Chính sách giáo dục mới của chính phủ đã trở thành một chủ đề gây tranh cãi giữa giáo viên và phụ huynh.