pin

Nghĩa

  • n. ghim
  • n. đinh kim loại
  • n. chốt
  • n. phích cắm
  • n. đơn vị đo
  • v. ghim
  • v. đè chặt
  • v. gắn cho
  • adj. liên quan đến ghim chốt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a piece of jewelry that is pinned onto the wearer's garment
  • n. informal terms for the leg
  • n. cylindrical tumblers consisting of two parts that are held in place by springs; when they are aligned with a key the bolt can be thrown
  • n. flagpole used to mark the position of the hole on a golf green

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
pinned
Hiện tại phân từ
pinning
Quá khứ đơn
pinned
Ngôi thứ ba số ít
pins

Câu ví dụ

  1. n. ghim

    She used a safety pin to fix the broken strap on her dress.

    Cô ấy đã dùng một chiếc kim ghim an toàn để cố định dây váy bị đứt.

  2. n. đinh kim loại

    The doctor inserted a metal pin into his leg to help the broken bone heal.

    Bác sĩ đã gắn một chiếc đinh kim loại vào chân ông ấy để giúp xương gãy mau lành.

  3. n. chốt

    You need to pull the safety pin out before you can use the fire extinguisher.

    Bạn cần phải rút chốt an toàn ra trước khi có thể sử dụng bình chữa cháy.

  4. n. phích cắm

    This electrical appliance requires a plug with three pins for safety.

    Thiết bị điện này cần loại phích cắm có ba chân để đảm bảo an toàn.

  5. n. đơn vị đo

    The pub owner ordered a pin of beer for the small weekend gathering.

    Chủ quán rượu đã đặt một thùng cối (đơn vị đo khoảng 20 lít) bia cho buổi tụ tập nhỏ cuối tuần.

  6. v. ghim

    Please pin these important notices onto the bulletin board for everyone to see.

    Vui lòng ghim những thông báo quan trọng này lên bảng tin để mọi người cùng xem.