counsel
Nghĩa
- n. lời khuyên
- n. luật sư
- v. khuyên bảo
- v. tham vấn
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a lawyer who pleads cases in court
- n. something that provides direction or advice as to a decision or course of action
- v. give advice to
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- counselling
- Quá khứ đơn
- counselled
- Quá khứ phân từ
- counselled
- Ngôi thứ ba số ít
- counsels
Câu ví dụ
n. lời khuyên
She decided to listen to her father's wise counsel before making the final decision.
Cô ấy quyết định nghe theo lời khuyên khôn ngoan của cha mình trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.
n. luật sư
The defense counsel spoke directly to the jury to explain the defendant's position.
Luật sư bào chữa đã nói chuyện trực tiếp với bồi thẩm đoàn để giải thích lập trường của bị cáo.
v. khuyên bảo
The doctor counseled him to reduce his stress levels and eat healthier food.
Bác sĩ đã khuyên bảo ông ấy nên giảm căng thẳng và ăn uống lành mạnh hơn.
v. tham vấn
A professional therapist was hired to counsel students who experienced severe trauma.
Một nhà trị liệu chuyên nghiệp đã được thuê để tham vấn tâm lý cho những học sinh gặp phải chấn thương tâm lý nặng nề.