prevention

Nghĩa

  • n. sự ngăn chặn
  • n. sự phòng ngừa

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the act of preventing

Các dạng của từ

Số nhiều
preventions

Câu ví dụ

  1. n. sự ngăn chặn

    The police focused on the prevention of crime in the city center.

    Cảnh sát tập trung vào sự ngăn chặn tội phạm ở khu vực trung tâm thành phố.

  2. n. sự phòng ngừa

    Regular exercise and a healthy diet are essential for the prevention of disease.

    Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sự phòng ngừa bệnh tật.