prevention
Nghĩa
- n. sự ngăn chặn
- n. sự phòng ngừa
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the act of preventing
Các dạng của từ
- Số nhiều
- preventions
Câu ví dụ
n. sự ngăn chặn
The police focused on the prevention of crime in the city center.
Cảnh sát tập trung vào sự ngăn chặn tội phạm ở khu vực trung tâm thành phố.
n. sự phòng ngừa
Regular exercise and a healthy diet are essential for the prevention of disease.
Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống lành mạnh rất quan trọng cho sự phòng ngừa bệnh tật.