pot
Nghĩa
- n. nồi
- n. bình
- n. chậu cây
- n. tiền cược
- v. trồng vào chậu
- v. kho
- v. bắn đầu cơ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. metal or earthenware cooking vessel that is usually round and deep; often has a handle and lid
- n. the quantity contained in a pot
- n. a container in which plants are cultivated
- n. the cumulative amount involved in a game (such as poker)
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- potting
- Quá khứ phân từ
- potted
- Quá khứ đơn
- potted
- Ngôi thứ ba số ít
- pots
Câu ví dụ
n. nồi
She placed a large pot of water on the stove to boil the pasta.
Cô ấy đặt một chiếc nồi nước lớn lên bếp để luộc mì.
n. bình
He brewed a fresh pot of tea for the guests when they arrived.
Anh ấy đã pha một bình trà mới để đãi khách khi họ đến.
n. chậu cây
I bought a small clay pot to grow a succulent on my desk.
Tôi đã mua một cái chậu cây bằng đất nung nhỏ để trồng cây sen đá trên bàn làm việc.
n. tiền cược
After several rounds of bidding, the pot grew to over five hundred dollars.
Sau vài vòng tố, tổng số tiền cược đã tăng lên hơn năm trăm đô la.
v. trồng vào chậu
You should pot these young plants before the weather gets too cold.
Bạn nên trồng những cây non này vào chậu trước khi thời tiết quá lạnh.
v. kho
My grandmother likes to pot beef with spices for special family dinners.
Bà tôi thích kho thịt bò với các loại gia vị cho những bữa tối đặc biệt của gia đình.