honour

Nghĩa

  • n. danh dự
  • n. sự tôn kính
  • n. huân chương
  • v. tôn vinh
  • v. tôn trọng
  • v. thanh toán (ngân hàng)
  • v. thực hiện (lời hứa)

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. the state of being honored
  • n. a tangible symbol signifying approval or distinction
  • n. the quality of being honorable and having a good name
  • n. a woman's virtue or chastity
  • v. bestow honor or rewards upon
  • v. show respect towards
  • v. accept as pay

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
honoured
Hiện tại phân từ
honouring
Quá khứ đơn
honoured
Ngôi thứ ba số ít
honours

Câu ví dụ

  1. n. danh dự

    He fought bravely to protect the honour of his family.

    Anh ấy đã chiến đấu dũng cảm để bảo vệ danh dự của gia đình mình.

  2. n. sự tôn kính

    The students showed great honour to their retired teacher.

    Các học sinh đã dành sự tôn kính lớn cho người thầy đã về hưu của mình.

  3. n. huân chương

    She received the highest honour for her brave actions.

    Cô ấy đã nhận được huân chương cao quý nhất cho những hành động dũng cảm của mình.

  4. v. tôn vinh

    The city built a monument to honour the heroes of the war.

    Thành phố đã xây dựng một tượng đài để tôn vinh những anh hùng chiến tranh.

  5. v. tôn trọng

    We should always honour the customs and traditions of other countries.

    Chúng ta nên luôn tôn trọng phong tục và truyền thống của các quốc gia khác.

  6. v. thanh toán (ngân hàng)

    The bank refused to honour the cheque because there was not enough money in the account.

    Ngân hàng từ chối thanh toán tờ séc vì không có đủ tiền trong tài khoản.