yield
Nghĩa
- n. sản lượng, lợi nhuận
- v. sản xuất, sinh lợi, nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua
Định nghĩa tiếng Anh
- n. an amount of a product
- v. be the cause or source of
- v. give in, as to influence or pressure
- v. bring in
Các dạng của từ
- Ngôi thứ ba số ít
- yields
- Quá khứ đơn
- yielded
- Quá khứ phân từ
- yielded
- Hiện tại phân từ
- yielding
Câu ví dụ
n. sản lượng, lợi nhuận
Modern farming methods have increased the crop yield significantly this year.
Các phương pháp canh tác hiện đại đã giúp tăng sản lượng cây trồng đáng kể trong năm nay.
v. sản xuất, sinh lợi, nhượng bộ, đầu hàng, chịu thua
After hours of intense negotiation, the company finally yielded to the workers' demands.
Sau nhiều giờ đàm phán căng thẳng, công ty cuối cùng đã nhượng bộ trước các yêu cầu của công nhân.