operator

Nghĩa

  • n. người vận hành
  • n. nhân viên tổng đài
  • n. nhà kinh doanh
  • n. toán tử

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (mathematics) a symbol or function representing a mathematical operation
  • n. an agent that operates some apparatus or machine
  • n. someone who owns or operates a business
  • n. a speculator who trades aggressively on stock or commodity markets

Các dạng của từ

Số nhiều
operators

Câu ví dụ

  1. n. người vận hành

    The machine operator checked the equipment before starting the factory line.

    Người vận hành máy đã kiểm tra thiết bị trước khi bắt đầu dây chuyền sản xuất.

  2. n. nhân viên tổng đài

    If you need help with your hotel booking, please press zero to speak to the operator.

    Nếu bạn cần trợ giúp về việc đặt phòng khách sạn, vui lòng nhấn phím 0 để gặp nhân viên tổng đài.

  3. n. nhà kinh doanh

    He is a successful tour operator who runs several travel agencies in the city.

    Ông ấy là một nhà kinh doanh dịch vụ du lịch thành công, đang quản lý một vài công ty lữ hành trong thành phố.

  4. n. toán tử

    In basic math, the plus sign is a common operator used for addition.

    Trong toán học cơ bản, dấu cộng là một toán tử phổ biến được dùng cho phép cộng.