scary

Nghĩa

  • adj. đáng sợ
  • adj. dễ bị giật mình
  • adj. nhút nhát
  • adj. lo sợ

Định nghĩa tiếng Anh

  • adj. provoking fear terror

Các dạng của từ

So sánh hơn
scarier
So sánh nhất
scariest

Câu ví dụ

  1. adj. đáng sợ

    Walking through the dark forest at midnight was a scary experience for all of us.

    Đi bộ qua khu rừng tối lúc nửa đêm là một trải nghiệm đáng sợ đối với tất cả chúng tôi.

  2. adj. dễ bị giật mình

    She is a scary person who jumps at even the quietest noise in the house.

    Cô ấy là người rất dễ bị giật mình, chỉ một tiếng động nhỏ trong nhà cũng làm cô ấy nảy người.

  3. adj. nhút nhát

    The scary child hid behind his mother when the strangers walked into the room.

    Đứa trẻ nhút nhát trốn sau lưng mẹ khi những người lạ bước vào phòng.

  4. adj. lo sợ

    Investors became scary about the future of the market after the sudden drop in stock prices.

    Các nhà đầu tư trở nên lo sợ về tương lai của thị trường sau khi giá cổ phiếu giảm đột ngột.