notion

Nghĩa

  • n. khái niệm
  • n. ý niệm
  • n. quan niệm
  • n. vật dụng nhỏ

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a general inclusive concept
  • n. an odd or fanciful or capricious idea
  • n. (usually plural) small personal articles or clothing or sewing items

Các dạng của từ

Số nhiều
notions

Câu ví dụ

  1. n. khái niệm

    Before writing the essay, students need to understand the basic notion of environmental protection.

    Trước khi viết bài luận, học sinh cần hiểu khái niệm cơ bản về bảo vệ môi trường.

  2. n. ý niệm

    I had a vague notion that she was unhappy with her current job.

    Tôi có một ý niệm mơ hồ rằng cô ấy không hài lòng với công việc hiện tại.

  3. n. quan niệm

    Modern technology has changed our traditional notion of communication.

    Công nghệ hiện đại đã thay đổi quan niệm truyền thống của chúng ta về giao tiếp.

  4. n. vật dụng nhỏ

    She went to the local store to buy needles, thread, and other notions for sewing.

    Cô ấy đến cửa hàng gần nhà để mua kim, chỉ và các vật dụng nhỏ khác dùng cho việc may vá.