notion
Nghĩa
- n. khái niệm
- n. ý niệm
- n. quan niệm
- n. vật dụng nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a general inclusive concept
- n. an odd or fanciful or capricious idea
- n. (usually plural) small personal articles or clothing or sewing items
Các dạng của từ
- Số nhiều
- notions
Câu ví dụ
n. khái niệm
Before writing the essay, students need to understand the basic notion of environmental protection.
Trước khi viết bài luận, học sinh cần hiểu khái niệm cơ bản về bảo vệ môi trường.
n. ý niệm
I had a vague notion that she was unhappy with her current job.
Tôi có một ý niệm mơ hồ rằng cô ấy không hài lòng với công việc hiện tại.
n. quan niệm
Modern technology has changed our traditional notion of communication.
Công nghệ hiện đại đã thay đổi quan niệm truyền thống của chúng ta về giao tiếp.
n. vật dụng nhỏ
She went to the local store to buy needles, thread, and other notions for sewing.
Cô ấy đến cửa hàng gần nhà để mua kim, chỉ và các vật dụng nhỏ khác dùng cho việc may vá.