legacy

Nghĩa

  • n. di sản
  • n. tài sản thừa kế

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. (law) a gift of personal property by will

Các dạng của từ

Số nhiều
legacies

Câu ví dụ

  1. n. di sản

    The famous scientist left behind a great legacy of discoveries that inspired future generations.

    Nhà khoa học nổi tiếng đã để lại một di sản phát minh vĩ đại, truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.

  2. n. tài sản thừa kế

    She used the financial legacy from her grandfather to start her own business.

    Cô ấy đã dùng khoản tài sản thừa kế từ ông nội để bắt đầu công ty của riêng mình.