legacy
Nghĩa
- n. di sản
- n. tài sản thừa kế
Định nghĩa tiếng Anh
- n. (law) a gift of personal property by will
Các dạng của từ
- Số nhiều
- legacies
Câu ví dụ
n. di sản
The famous scientist left behind a great legacy of discoveries that inspired future generations.
Nhà khoa học nổi tiếng đã để lại một di sản phát minh vĩ đại, truyền cảm hứng cho các thế hệ tương lai.
n. tài sản thừa kế
She used the financial legacy from her grandfather to start her own business.
Cô ấy đã dùng khoản tài sản thừa kế từ ông nội để bắt đầu công ty của riêng mình.