qualify
Nghĩa
- v. đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
- v. cấp phép, làm cho đủ năng lực
- v. bổ nghĩa, hạn chế
Định nghĩa tiếng Anh
- v. prove capable or fit; meet requirements
- v. pronounce fit or able
- v. make more specific
- v. make fit or prepared
Các dạng của từ
- Quá khứ phân từ
- qualified
- Quá khứ đơn
- qualified
- Ngôi thứ ba số ít
- qualifies
- Hiện tại phân từ
- qualifying
Câu ví dụ
v. đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
If you work hard for two years, you will qualify for the company's annual bonus.
Nếu bạn làm việc chăm chỉ trong hai năm, bạn sẽ đủ điều kiện nhận tiền thưởng hằng năm của công ty.
v. cấp phép, làm cho đủ năng lực
This three-month training course will qualify you to teach English to young children.
Khóa đào tạo ba tháng này sẽ cấp phép cho bạn giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em.
v. bổ nghĩa, hạn chế
In English grammar, adverbs are used to qualify verbs, adjectives, or other adverbs.
Trong ngữ pháp tiếng Anh, trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc các trạng từ khác.