qualify

Nghĩa

  • v. đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn
  • v. cấp phép, làm cho đủ năng lực
  • v. bổ nghĩa, hạn chế

Định nghĩa tiếng Anh

  • v. prove capable or fit; meet requirements
  • v. pronounce fit or able
  • v. make more specific
  • v. make fit or prepared

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
qualified
Quá khứ đơn
qualified
Ngôi thứ ba số ít
qualifies
Hiện tại phân từ
qualifying

Câu ví dụ

  1. v. đủ điều kiện, đủ tiêu chuẩn

    If you work hard for two years, you will qualify for the company's annual bonus.

    Nếu bạn làm việc chăm chỉ trong hai năm, bạn sẽ đủ điều kiện nhận tiền thưởng hằng năm của công ty.

  2. v. cấp phép, làm cho đủ năng lực

    This three-month training course will qualify you to teach English to young children.

    Khóa đào tạo ba tháng này sẽ cấp phép cho bạn giảng dạy tiếng Anh cho trẻ em.

  3. v. bổ nghĩa, hạn chế

    In English grammar, adverbs are used to qualify verbs, adjectives, or other adverbs.

    Trong ngữ pháp tiếng Anh, trạng từ được dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc các trạng từ khác.