hunter

Nghĩa

  • n. thợ săn
  • n. chó săn
  • n. người tìm kiếm

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. someone who hunts game
  • n. a person who searches for something
  • n. a watch with a hinged metal lid to protect the crystal

Các dạng của từ

Số nhiều
hunters

Câu ví dụ

  1. n. thợ săn

    The hunter carefully tracked the deer through the dense forest.

    Người thợ săn cẩn thận theo dấu con hươu đi qua khu rừng rậm.

  2. n. chó săn

    The farmer trained his hunter to guard the property and catch wild animals.

    Người nông dân đã huấn luyện chú chó săn của mình để trông nom trang trại và bắt thú rừng.

  3. n. người tìm kiếm

    As an ambitious bargain hunter, she spends hours comparing prices online before buying anything.

    Là một người thích săn hàng giá rẻ, cô ấy dành hàng giờ so sánh giá trên mạng trước khi mua bất kỳ thứ gì.