potentially

Nghĩa

  • adv. tiềm ẩn, có thể

Định nghĩa tiếng Anh

  • adv. with a possibility of becoming actual

Câu ví dụ

  1. adv. tiềm ẩn, có thể

    Eating undercooked meat is potentially dangerous to your health.

    Ăn thịt chưa nấu chín có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe của bạn.