fog
Nghĩa
- n. sương mù
- n. sự mơ hồ
- v. bao phủ bằng sương mù
- v. làm mờ
- v. làm bối rối
Định nghĩa tiếng Anh
- n. droplets of water vapor suspended in the air near the ground
- n. an atmosphere in which visibility is reduced because of a cloud of some substance
Các dạng của từ
- Hiện tại phân từ
- fogging
- Quá khứ phân từ
- fogged
- Quá khứ đơn
- fogged
- Ngôi thứ ba số ít
- fogs
Câu ví dụ
n. sương mù
The thick fog made it very difficult for drivers to see the road ahead.
Lớp sương mù dày đặc khiến các tài xế rất khó nhìn thấy đoạn đường phía trước.
n. sự mơ hồ
After hours of continuous studying, my brain was in a total fog.
Sau nhiều giờ học liên tục, đầu óc tôi rơi vào trạng thái hoàn toàn mơ hồ.
v. bao phủ bằng sương mù
In the early morning, mist began to fog the entire valley.
Vào sáng sớm, hơi sương bắt đầu bao phủ bằng sương mù lên toàn bộ thung lũng.
v. làm mờ
Steam from the hot shower quickly fogged the bathroom mirror.
Hơi nước từ vòi hoa sen nóng đã nhanh chóng làm mờ chiếc gương trong phòng tắm.
v. làm bối rối
All these complicated financial numbers fogged his mind during the meeting.
Tất cả những con số tài chính phức tạp này đã làm anh ấy bối rối trong suốt cuộc họp.