fog

Nghĩa

  • n. sương mù
  • n. sự mơ hồ
  • v. bao phủ bằng sương mù
  • v. làm mờ
  • v. làm bối rối

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. droplets of water vapor suspended in the air near the ground
  • n. an atmosphere in which visibility is reduced because of a cloud of some substance

Các dạng của từ

Hiện tại phân từ
fogging
Quá khứ phân từ
fogged
Quá khứ đơn
fogged
Ngôi thứ ba số ít
fogs

Câu ví dụ

  1. n. sương mù

    The thick fog made it very difficult for drivers to see the road ahead.

    Lớp sương mù dày đặc khiến các tài xế rất khó nhìn thấy đoạn đường phía trước.

  2. n. sự mơ hồ

    After hours of continuous studying, my brain was in a total fog.

    Sau nhiều giờ học liên tục, đầu óc tôi rơi vào trạng thái hoàn toàn mơ hồ.

  3. v. bao phủ bằng sương mù

    In the early morning, mist began to fog the entire valley.

    Vào sáng sớm, hơi sương bắt đầu bao phủ bằng sương mù lên toàn bộ thung lũng.

  4. v. làm mờ

    Steam from the hot shower quickly fogged the bathroom mirror.

    Hơi nước từ vòi hoa sen nóng đã nhanh chóng làm mờ chiếc gương trong phòng tắm.

  5. v. làm bối rối

    All these complicated financial numbers fogged his mind during the meeting.

    Tất cả những con số tài chính phức tạp này đã làm anh ấy bối rối trong suốt cuộc họp.