elevation
Nghĩa
- n. độ cao so với mặt nước biển, sự nâng lên, góc nâng
Định nghĩa tiếng Anh
- n. the event of something being raised upward
- n. angular distance above the horizon (especially of a celestial object)
- n. distance of something above a reference point (such as sea level)
Các dạng của từ
- Số nhiều
- elevations
Câu ví dụ
n. độ cao so với mặt nước biển, sự nâng lên, góc nâng
The mountain village is located at an elevation of over two thousand meters.
Ngôi làng trên núi nằm ở độ cao hơn hai nghìn mét so với mặt nước biển.