drought
Nghĩa
- n. hạn hán
- n. sự thiếu hụt
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a shortage of rainfall
- n. a prolonged shortage
Các dạng của từ
- Số nhiều
- droughts
Câu ví dụ
n. hạn hán
The severe drought destroyed most of the crops, causing a big loss for local farmers.
Đợt hạn hán nghiêm trọng đã phá hủy phần lớn mùa màng, gây ra tổn thất lớn cho nông dân địa phương.
n. sự thiếu hụt
The tech company is suffering from a drought of skilled workers this year.
Công ty công nghệ này đang trải qua sự thiếu hụt lao động có tay nghề trong năm nay.