drought

Nghĩa

  • n. hạn hán
  • n. sự thiếu hụt

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. a shortage of rainfall
  • n. a prolonged shortage

Các dạng của từ

Số nhiều
droughts

Câu ví dụ

  1. n. hạn hán

    The severe drought destroyed most of the crops, causing a big loss for local farmers.

    Đợt hạn hán nghiêm trọng đã phá hủy phần lớn mùa màng, gây ra tổn thất lớn cho nông dân địa phương.

  2. n. sự thiếu hụt

    The tech company is suffering from a drought of skilled workers this year.

    Công ty công nghệ này đang trải qua sự thiếu hụt lao động có tay nghề trong năm nay.