dome
Nghĩa
- n. mái dom, mái vòm
- v. làm thành hình vòm
Định nghĩa tiếng Anh
- n. a concave shape whose distinguishing characteristic is that the concavity faces downward
- n. a stadium that has a roof
- n. a hemispherical roof
Các dạng của từ
- Số nhiều
- domes
Câu ví dụ
n. mái dom, mái vòm
Tourists loved taking photos of the grand dome of the ancient cathedral.
Du khách rất thích chụp ảnh phần mái vòm tráng lệ của nhà thờ cổ.
v. làm thành hình vòm
The glass roof was domed to allow sunlight to enter from all directions.
Mái kính được làm thành hình vòm để ánh nắng có thể chiếu vào từ mọi hướng.