dope

Nghĩa

  • n. chất kích thích
  • n. người ngốc nghếch
  • n. chất dính
  • v. cho dùng thuốc kích thích
  • v. dùng chất kích thích

Định nghĩa tiếng Anh

  • n. slang terms for inside information
  • v. take drugs to improve one's athletic performance
  • v. add impurities to (a semiconductor) in order to produce or modify its properties
  • v. give a narcotic to

Các dạng của từ

Quá khứ phân từ
doped
Quá khứ đơn
doped
Hiện tại phân từ
doping
Ngôi thứ ba số ít
dopes

Câu ví dụ

  1. n. chất kích thích

    The athlete was banned from competing after the lab found dope in his blood sample.

    Vận động viên đã bị cấm thi đấu sau khi phòng thí nghiệm phát hiện chất kích thích trong mẫu máu của anh ấy.

  2. n. người ngốc nghếch

    Don't be such a dope; you forgot to lock the front door again.

    Đừng ngốc nghếch thế chứ, cậu lại quên khóa cửa chính rồi kìa.

  3. n. chất dính

    He applied a special dope to the aircraft fabric to make it waterproof.

    Anh ấy đã bôi một loại chất dính đặc biệt lên vải bọc máy bay để làm cho nó chống nước.

  4. v. cho dùng thuốc kích thích

    The trainer was accused of trying to dope the horse before the big race.

    Huấn luyện viên đã bị cáo buộc cố tình cho con ngựa dùng thuốc kích thích trước cuộc đua lớn.

  5. v. dùng chất kích thích

    Several cyclists admitted that they used to dope during their professional careers.

    Một số vận động viên xe đạp đã thừa nhận rằng họ từng dùng chất kích thích trong sự nghiệp thi đấu chuyên nghiệp của mình.